ENERGYNĂNG LƯỢNG
Động lực của nền kinh tế toàn cầu.
WTI
Dầu thô WTI
—
đang cập nhật
BRENT
Dầu Brent
—
đang cập nhật
GOLD
Vàng
—
đang cập nhật
SILVER
Bạc
—
đang cập nhật
COPPER
Đồng
—
đang cập nhật
CORN
Ngô
—
đang cập nhật
WHEAT
Lúa mì
—
đang cập nhật
COFFEE
Cà phê
—
đang cập nhật
×
Tiếp cận thị trường hàng hóa phái sinh và bắt đầu xây dựng kế hoạch giao dịch có hệ thống.
Dầu thô
Vàng
Lúa mìLink đăng ký tài khoản
Kai Invest cung cấp kiến thức và công nghệ hỗ trợ. Tài khoản được mở tại Đông Đô Partners.

KAI INVEST
Dành cho thế hệ nhà đầu tư chủ động
Hiểu thị trường trước khi nghĩ đến giao dịch.
Nền tảng kiến thức từ cơ chế hợp đồng, bước giá, ký quỹ đến quản trị rủi ro — trình bày bằng dữ liệu và cấu trúc thị trường.
04
Nhóm hàng hóa
11
Chủ đề nền tảng
05
Bước lộ trình

Crude Oil
CL
78.42
+1.24%

Natural Gas
NG
3.18
-0.86%

Gold
GC
2,384.10
+0.42%

Silver
SI
28.76
+0.68%

Copper
HG
4.21
-0.35%

Corn
ZC
412.50
+0.91%

Wheat
ZW
568.25
-0.27%

Soybean
ZS
1,042.75
+0.54%

Coffee
KC
246.80
+1.62%
Nguyên liệu giao dịch
Hình ảnh minh họa

Danh mục hàng hóa
Bốn nhóm chính
ENERGYĐộng lực của nền kinh tế toàn cầu.
METALSPhản ánh tăng trưởng công nghiệp và tài chính.
AGRICULTUREGắn liền với nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.
SOFT COMMODITIESPhục vụ sản xuất và đời sống hàng ngày.
Cơ chế thị trường
Giá không tự sinh ra từ biểu đồ. Nó là kết quả của một chuỗi thông tin: nguồn cung, nhu cầu, thời tiết, tồn kho, thương mại và địa chính trị.
Nguồn cung
Sản lượng
01Nhu cầu
Tiêu thụ
02Thời tiết
Mùa vụ
03Tồn kho
Dự trữ
04Xuất nhập khẩu
Dòng chảy
05Địa chính trị
Rủi ro
06Giá
Cân bằng
07Giá là kết quả cuối cùng của nhiều dòng thông tin chồng lên nhau — không phải một tín hiệu đơn lẻ.
DATA FLOWMỗi hợp đồng tương lai là một bộ thông số cố định. Biết rõ từng thông số giúp bạn quy đổi được một điểm giá thành số tiền thực tế trên tài khoản.
Các giá trị trên chỉ dùng để minh họa cấu trúc thông tin, không phải thông số hợp đồng thực tế trên bất kỳ sàn giao dịch nào.
Tên hàng hóa
Commodity
Dầu thô
Mã hợp đồng
Symbol
XXZ26
Quy mô hợp đồng
Contract size
1.000 đơn vị / hợp đồng
Bước giá
Tick size
0,01 điểm giá
Giá trị bước giá
Tick value
10 đơn vị tiền / bước
Ký quỹ
Margin
Theo quy định từng sàn
Tháng đáo hạn
Expiry
Tháng 12 hàng năm
Hai chiều của thị trường
Cùng một thị trường, hai kịch bản khác nhau. Đây là kiến thức về cơ chế, không phải tín hiệu giao dịch.
Mua trước, bán sau. Lợi nhuận khi giá tăng, thua lỗ khi giá giảm.
Bán trước, mua lại sau. Lợi nhuận khi giá giảm, thua lỗ khi giá tăng.
Quản trị rủi ro
Trước mỗi giao dịch, hãy biết mình có thể mất bao nhiêu nếu nhận định sai.
Mức rủi ro mỗi lệnh
Risk / Reward
Phân bổ trước khi vào lệnh
Yếu tố vĩ mô
Sáu nhóm yếu tố thường xuyên xuất hiện trong mọi phân tích hàng hóa. Không yếu tố nào đủ để giải thích giá một mình.
Sản lượng và mức tiêu thụ quyết định nền tảng giá.
Mùa vụ và thiên tai tác động trực tiếp nguồn cung nông sản.
Dự trữ thấp thường làm giá nhạy cảm hơn với tin tức.
Đồng USD mạnh hay yếu thay đổi sức hấp dẫn của hàng hóa.
Dòng chảy thương mại và thuế quan thay đổi cán cân khu vực.
Xung đột và chính sách tạo ra những cú sốc nguồn cung.
Nội dung nền tảng
Bộ kiến thức nền được sắp xếp theo trình tự từ sản phẩm, hợp đồng, rủi ro đến phân tích và kế hoạch.
Là hợp đồng giữa hai bên về việc mua hoặc bán một khối lượng hàng hóa tại thời điểm tương lai với mức giá xác định ngay khi ký. Phần lớn vị thế được đóng trước ngày đáo hạn và chịu lãi hoặc lỗ bằng chênh lệch giá.
Bốn nhóm chính: năng lượng, kim loại, nông sản và nguyên liệu công nghiệp. Mỗi nhóm có chu kỳ cung cầu và yếu tố vĩ mô riêng.
Mỗi hợp đồng có mã, tháng đáo hạn, khối lượng chuẩn và sàn giao dịch niêm yết. Hiểu thông số hợp đồng là điều kiện tiên quyết trước khi vào lệnh.
Long là kỳ vọng giá tăng, Short là kỳ vọng giá giảm. Cả hai đều có thể lãi hoặc lỗ tùy hướng thị trường đi ngược lại kỳ vọng.
Ký hiệu thể hiện tên hàng hóa, tháng và năm đáo hạn. Ví dụ CLZ6 nghĩa là dầu thô WTI đáo hạn tháng 12 năm 2026.
Bước giá là mức thay đổi tối thiểu của giá niêm yết. Giá trị mỗi bước giá nhân với khối lượng quy định ra số tiền thay đổi trên mỗi hợp đồng.
Lời lỗ bằng chênh lệch giá nhân giá trị mỗi bước giá nhân số hợp đồng, trừ chi phí giao dịch và phí qua đêm nếu có.
Cung cầu, tồn kho, thời tiết, địa chính trị, lãi suất, tỷ giá và tâm lý thị trường. Không nên đọc giá bằng một yếu tố duy nhất.
Xác định tỷ lệ vốn tối đa cho mỗi lệnh, đặt cắt lỗ trước khi vào lệnh và không dịch chuyển cắt lỗ vì cảm xúc.
Hiểu sản phẩm → Hiểu rủi ro → Học phân tích → Dùng công cụ → Viết kế hoạch → Kiểm tra lại bằng nhật ký giao dịch.
Các công cụ như Crazii giúp hệ thống hóa việc quan sát và nhận dạng vùng giá trị. Công cụ hỗ trợ, không thay thế quyết định.
Kết nối công cụ
Kiến thức tạo ra khung. Công cụ giúp khung đó được thực thi nhất quán.
Dữ liệu hàng hóa
Giá · tồn kho · mùa vụ
Cấu trúc thị trường
Xu hướng · vùng cân bằng
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ · kháng cự
Phân tích Crazii
Đa khung thời gian
Kế hoạch giao dịch
Điểm vào · cắt lỗ

Hình ảnh mô phỏng giao diện Crazii. Công cụ hỗ trợ phân tích, không đảm bảo lợi nhuận.
Lộ trình
Không nhảy bước. Mỗi bước xây nền cho bước tiếp theo.
Hàng hóa phái sinh vận hành thế nào.
Quy mô, bước giá, ký quỹ, đáo hạn.
Mất bao nhiêu nếu nhận định sai.
Cấu trúc, vùng giá, bối cảnh vĩ mô.
Quy trình lặp lại được, có nhật ký.
Thư viện học tập
Chuỗi bài học được sắp xếp theo trình tự từ nền tảng đến thực hành.
Đi từ hiểu sản phẩm, hiểu hợp đồng, hiểu rủi ro rồi mới đến phân tích và lập kế hoạch.
Sau khi hiểu sản phẩm và rủi ro, bước tiếp theo là học cách sử dụng công cụ để hệ thống hóa quá trình phân tích thị trường.