Mục lục
6 mụcVì sao cần kế hoạch bằng văn bản
Kế hoạch giao dịch là tập hợp các quyết định được đưa ra trước khi thị trường mở, nhằm giảm số quyết định phải thực hiện trong lúc giá đang chạy.
Khi không có kế hoạch, mỗi nhịp giá trở thành một lời mời hành động. Kết quả thường là giao dịch quá nhiều, khối lượng không nhất quán và không thể đánh giá điều gì thực sự hiệu quả.
Kế hoạch cần được viết ra, không chỉ nghĩ trong đầu. Chỉ khi viết ra, bạn mới có thể kiểm tra lại mình đã tuân thủ hay chưa.
Phần 1: mục tiêu và giới hạn
Xác định mục tiêu của giai đoạn: học một nhóm hàng hóa mới, kiểm chứng một quy tắc, hay duy trì mức rủi ro ổn định.
Xác định giới hạn cứng: số tiền tối đa chấp nhận mất trong tháng, số lệnh tối đa mỗi ngày, số lệnh thua liên tiếp trước khi tạm dừng.
Giới hạn cứng có giá trị nhất khi được đặt trước, vì lúc đó bạn còn đủ bình tĩnh để chọn con số hợp lý.
| Hạng mục | Nội dung cần ghi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vốn rủi ro | Phần vốn chấp nhận mất | Tách khỏi quỹ dự phòng sinh hoạt |
| Rủi ro mỗi lệnh | Tỷ lệ phần trăm cố định | 1 đến 2 phần trăm |
| Số lệnh tối đa | Tránh giao dịch quá mức | 2 đến 3 lệnh mỗi ngày |
| Điểm dừng | Khi nào tạm nghỉ | 3 lệnh thua liên tiếp |
Vốn rủi ro
- Nội dung cần ghi
- Phần vốn chấp nhận mất
- Ví dụ
- Tách khỏi quỹ dự phòng sinh hoạt
Rủi ro mỗi lệnh
- Nội dung cần ghi
- Tỷ lệ phần trăm cố định
- Ví dụ
- 1 đến 2 phần trăm
Số lệnh tối đa
- Nội dung cần ghi
- Tránh giao dịch quá mức
- Ví dụ
- 2 đến 3 lệnh mỗi ngày
Điểm dừng
- Nội dung cần ghi
- Khi nào tạm nghỉ
- Ví dụ
- 3 lệnh thua liên tiếp
Phần 2: danh sách theo dõi và điều kiện vào lệnh
Giới hạn số hàng hóa theo dõi ở mức bạn thực sự có thời gian quan sát. Theo dõi quá nhiều thứ dẫn tới hiểu biết nông về tất cả.
Với mỗi hàng hóa, ghi rõ điều kiện cần có trước khi vào lệnh: cấu trúc xu hướng, vùng giá quan trọng, tín hiệu xác nhận và khung thời gian.
Ghi cả điều kiện không giao dịch. Ví dụ: không vào lệnh trước báo cáo tồn kho, không giao dịch khi biên độ biến động bất thường.
- Danh sách hàng hóa theo dõi không quá con số bạn xử lý được mỗi ngày.
- Điều kiện vào lệnh phải kiểm tra được, không phải cảm nhận.
- Ghi rõ các trường hợp đứng ngoài thị trường.
Phần 3: quy tắc quản trị rủi ro
Ghi rõ cách tính khối lượng vị thế, cách đặt cắt lỗ và cách chốt lời. Đây là phần liên kết trực tiếp với bài quản trị vốn và bài stop loss.
Quy định cách xử lý khi tài khoản chạm ngưỡng cảnh báo ký quỹ: giảm khối lượng trước hay nộp bổ sung trước.
Quy định rõ việc dời cắt lỗ trong những trường hợp nào được phép. Nếu không quy định, bạn sẽ tự cho phép mọi trường hợp.
Nguyên tắc
Mọi thay đổi so với kế hoạch phải được ghi lại kèm lý do. Thay đổi không ghi lại là bước đầu tiên của việc bỏ kế hoạch.
Phần 4: nhật ký giao dịch
Mỗi lệnh cần ghi: thời điểm, hàng hóa, chiều vị thế, khối lượng, giá vào, cắt lỗ, mục tiêu, lý do vào lệnh và trạng thái cảm xúc.
Sau khi đóng lệnh, ghi kết quả, chi phí thực tế và điều gì diễn ra khác với kịch bản ban đầu.
Sau khoảng 50 lệnh, nhật ký sẽ cho thấy mô thức hành vi: loại lệnh nào hiệu quả, thời điểm nào bạn quyết định kém nhất, lỗi nào lặp lại nhiều nhất.
Phần 5: lịch rà soát
Rà soát hằng tuần: số lệnh, tỷ lệ tuân thủ kế hoạch, mức sụt giảm tài khoản và các lệnh vi phạm quy tắc.
Rà soát hằng tháng: đánh giá lại quy tắc nào còn phù hợp, điều chỉnh dựa trên dữ liệu chứ không dựa trên một vài lệnh gần nhất.
Kế hoạch không phải bản án cố định. Nó là tài liệu sống, được cập nhật có kiểm soát và có ghi chép.
- Đánh giá quy trình trước, kết quả sau.
- Không thay đổi quy tắc ngay sau một lệnh thua.
- Lưu lại phiên bản kế hoạch cũ để đối chiếu.
Rủi ro trước lợi nhuận. Hệ thống quan trọng hơn cảm xúc.
Ghi chú rủi ro
Lưu ý: Nội dung nhằm mục đích cung cấp kiến thức và thông tin, không phải khuyến nghị mua, bán hoặc cam kết lợi nhuận. Giao dịch hàng hóa phái sinh có sử dụng ký quỹ và có thể phát sinh rủi ro đáng kể. Người tham gia cần hiểu rõ sản phẩm và khả năng chịu rủi ro trước khi giao dịch.








